市街地 (しがいち) — khu đô thị, phố thị, thị nhai địa

がい khu đô thị
Tần suất #5416 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shigaichi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu đô thị
  • phố thị
  • thị nhai địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.