恣意 (しい) — tùy tiện, tùy ý, tứ ý

tùy tiện
Tần suất #8010 2 ký tự 漢語 kango noun

shii

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tùy tiện
  • tùy ý
  • tứ ý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.