Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

司会 (しかい) — người dẫn chương trình, người điều phối, MC

司し会かい người dẫn chương trình
Tần suất #3594 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shikai

しかい
Pitch しかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 司会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người dẫn chương trình
  • người điều phối
  • MC

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

司会する

しかいする

司会します

しかいします

Present negative

司会しない

しかいしない

司会しません

しかいしません

Past

司会した

しかいした

司会しました

しかいしました

Past negative

司会しなかった

しかいしなかった

司会しませんでした

しかいしませんでした

Te-form

司会して

しかいして

司会しまして

しかいしまして

Potential

司会できる

しかいできる

司会できます

しかいできます

Potential negative

司会できない

しかいできない

司会できません

しかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.