新着 (しんちゃく) — hàng mới về, tân trước, mới đến

しんちゃく hàng mới về
Tần suất #4805 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

shinchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng mới về
  • tân trước
  • mới đến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.