進捗 (しんちょく) — tiến triển, tiến độ, tiến triệp

しんちょく tiến triển
Tần suất #5969 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinchoku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến triển
  • tiến độ
  • tiến triệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.