深刻 (しんこく) — nghiêm trọng, trầm trọng, thâm khắc

しんこく nghiêm trọng
Tần suất #2206 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinkoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêm trọng
  • trầm trọng
  • thâm khắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.