心理 (しんり) — tâm lý

しん tâm lý
Tần suất #1164 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shinri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm lý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.