侵略 (しんりゃく) — xâm lược, xâm lăng

しんりゃく xâm lược
Tần suất #3371 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shinryaku

Pitch りゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xâm lược
  • xâm lăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.