診療 (しんりょう) — khám và điều trị, chẩn liệu

しんりょう khám và điều trị
Tần suất #2692 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khám và điều trị
  • chẩn liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.