Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新作 (しんさく) — tác phẩm mới, tân tác

新しん作さく tác phẩm mới
Tần suất #3492 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinsaku

しんさく
Pitch しんさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tác phẩm mới
  • tân tác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

新作する

しんさくする

新作します

しんさくします

Present negative

新作しない

しんさくしない

新作しません

しんさくしません

Past

新作した

しんさくした

新作しました

しんさくしました

Past negative

新作しなかった

しんさくしなかった

新作しませんでした

しんさくしませんでした

Te-form

新作して

しんさくして

新作しまして

しんさくしまして

Potential

新作できる

しんさくできる

新作できます

しんさくできます

Potential negative

新作できない

しんさくできない

新作できません

しんさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.