新作 (しんさく) — tác phẩm mới, tân tác
新作
tác phẩm mới
Tần suất #3492
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinsaku
しんさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 新作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tác phẩm mới
- tân tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
新作する しんさくする |
新作します しんさくします |
| Present negative |
新作しない しんさくしない |
新作しません しんさくしません |
| Past |
新作した しんさくした |
新作しました しんさくしました |
| Past negative |
新作しなかった しんさくしなかった |
新作しませんでした しんさくしませんでした |
| Te-form |
新作して しんさくして |
新作しまして しんさくしまして |
| Potential |
新作できる しんさくできる |
新作できます しんさくできます |
| Potential negative |
新作できない しんさくできない |
新作できません しんさくできません |