身体 (しんたい) — thân thể, cơ thể

しんたい thân thể
Tần suất #810 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shintai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân thể
  • cơ thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.