Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調べる (しらべる) — điều tra, tra cứu

調しらべる điều tra
Tần suất #663 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

shiraberu

しらべる
Pitch しらべる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調べる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều tra
  • tra cứu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わからない ことを よく 見(み)たり きいたり して、しろうと する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調べる

しらべる

調べます

しらべます

Present negative

調べない

しらべない

調べません

しらべません

Past

調べた

しらべた

調べました

しらべました

Past negative

調べなかった

しらべなかった

調べませんでした

しらべませんでした

Te-form

調べて

しらべて

調べまして

しらべまして

Potential

調べられる

しらべられる

調べられます

しらべられます

Potential negative

調べられない

しらべられない

調べられません

しらべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.