指摘 (してき) — chỉ ra, chỉ trích

てき chỉ ra
Tần suất #401 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ ra
  • chỉ trích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.