処罰 (しょばつ) — xử phạt, hình phạt

しょばつ xử phạt
Tần suất #6267 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shobatsu

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xử phạt
  • hình phạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.