初代 (しょだい) — đời đầu, sơ đại, người sáng lập

しょだい đời đầu
Tần suất #5597 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shodai

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đời đầu
  • sơ đại
  • người sáng lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.