障害 (しょうがい) — chướng ngại, khuyết tật

しょうがい chướng ngại
Tần suất #500 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shougai

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chướng ngại
  • khuyết tật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.