生じる (しょうじる) — phát sinh, nảy sinh

しょうじる phát sinh
Tần suất #1060 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

shoujiru

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát sinh
  • nảy sinh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.