昇格 (しょうかく) — sự thăng cấp, thăng chức, thăng cách

しょうかく sự thăng cấp
Tần suất #6865 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoukaku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thăng cấp
  • thăng chức
  • thăng cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.