賞味 (しょうみ) — thưởng thức, hạn sử dụng tốt nhất, thưởng vị

しょう thưởng thức
Tần suất #8141 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoumi

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thưởng thức
  • hạn sử dụng tốt nhất
  • thưởng vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.