招待 (しょうたい) — lời mời, chiêu đãi

しょうたい lời mời
Tần suất #3126 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoutai

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời mời
  • chiêu đãi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.