手段 (しゅだん) — phương tiện, thủ đoạn, biện pháp

しゅだん phương tiện
Tần suất #997 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shudan

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương tiện
  • thủ đoạn
  • biện pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.