Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出陣 (しゅつじん) — going into battle, departure for the front, appearing (in a match)

出しゅつ陣じん going into battle
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shutsujin

しゅつじん
Post

Ghi nhớ 出陣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • going into battle
  • departure for the front
  • appearing (in a match)
  • starting an election campaign

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出陣する

しゅつじんする

出陣します

しゅつじんします

Present negative

出陣しない

しゅつじんしない

出陣しません

しゅつじんしません

Past

出陣した

しゅつじんした

出陣しました

しゅつじんしました

Past negative

出陣しなかった

しゅつじんしなかった

出陣しませんでした

しゅつじんしませんでした

Te-form

出陣して

しゅつじんして

出陣しまして

しゅつじんしまして

Potential

出陣できる

しゅつじんできる

出陣できます

しゅつじんできます

Potential negative

出陣できない

しゅつじんできない

出陣できません

しゅつじんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.