周知 (しゅうち) — sự phổ biến rộng rãi, ai cũng biết, chu tri

しゅう sự phổ biến rộng rãi
Tần suất #4732 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

shuuchi

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phổ biến rộng rãi
  • ai cũng biết
  • chu tri

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.