衆議院 (しゅうぎいん) — Hạ viện, Chúng Nghị viện

しゅういん Hạ viện
Tần suất #3075 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

shuugiin

Pitch しゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Hạ viện
  • Chúng Nghị viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.