終結 (しゅうけつ) — kết thúc, chung kết, chấm dứt

しゅうけつ kết thúc
Tần suất #6916 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

shuuketsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết thúc
  • chung kết
  • chấm dứt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.