即興 (そっきょう) — ứng tác, ngẫu hứng, tức hứng

そっきょう ứng tác
Tần suất #8520 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

sokkyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ứng tác
  • ngẫu hứng
  • tức hứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.