伝送 (でんそう) — truyền tải, truyền tống
伝送
truyền tải
Tần suất #8519
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
densou
でんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền tải
- truyền tống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝送する でんそうする |
伝送します でんそうします |
| Present negative |
伝送しない でんそうしない |
伝送しません でんそうしません |
| Past |
伝送した でんそうした |
伝送しました でんそうしました |
| Past negative |
伝送しなかった でんそうしなかった |
伝送しませんでした でんそうしませんでした |
| Te-form |
伝送して でんそうして |
伝送しまして でんそうしまして |
| Potential |
伝送できる でんそうできる |
伝送できます でんそうできます |
| Potential negative |
伝送できない でんそうできない |
伝送できません でんそうできません |