Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝送 (でんそう) — truyền tải, truyền tống

伝でん送そう truyền tải
Tần suất #8519 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

densou

でんそう
Pitch でんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伝送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền tải
  • truyền tống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝送する

でんそうする

伝送します

でんそうします

Present negative

伝送しない

でんそうしない

伝送しません

でんそうしません

Past

伝送した

でんそうした

伝送しました

でんそうしました

Past negative

伝送しなかった

でんそうしなかった

伝送しませんでした

でんそうしませんでした

Te-form

伝送して

でんそうして

伝送しまして

でんそうしまして

Potential

伝送できる

でんそうできる

伝送できます

でんそうできます

Potential negative

伝送できない

でんそうできない

伝送できません

でんそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.