損益 (そんえき) — lãi và lỗ, tổn ích

そんえき lãi và lỗ
Tần suất #6631 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

soneki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lãi và lỗ
  • tổn ích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.