Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挿入 (そうにゅう) — chèn vào, sáp nhập

挿そう入にゅう chèn vào
Tần suất #4600 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sounyuu

そうにゅう
Pitch そうにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挿入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chèn vào
  • sáp nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挿入する

そうにゅうする

挿入します

そうにゅうします

Present negative

挿入しない

そうにゅうしない

挿入しません

そうにゅうしません

Past

挿入した

そうにゅうした

挿入しました

そうにゅうしました

Past negative

挿入しなかった

そうにゅうしなかった

挿入しませんでした

そうにゅうしませんでした

Te-form

挿入して

そうにゅうして

挿入しまして

そうにゅうしまして

Potential

挿入できる

そうにゅうできる

挿入できます

そうにゅうできます

Potential negative

挿入できない

そうにゅうできない

挿入できません

そうにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.