挿入 (そうにゅう) — chèn vào, sáp nhập
挿入
chèn vào
Tần suất #4600
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sounyuu
そうにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挿入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chèn vào
- sáp nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挿入する そうにゅうする |
挿入します そうにゅうします |
| Present negative |
挿入しない そうにゅうしない |
挿入しません そうにゅうしません |
| Past |
挿入した そうにゅうした |
挿入しました そうにゅうしました |
| Past negative |
挿入しなかった そうにゅうしなかった |
挿入しませんでした そうにゅうしませんでした |
| Te-form |
挿入して そうにゅうして |
挿入しまして そうにゅうしまして |
| Potential |
挿入できる そうにゅうできる |
挿入できます そうにゅうできます |
| Potential negative |
挿入できない そうにゅうできない |
挿入できません そうにゅうできません |