Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水利 (すいり) — utilization of water, water supply, irrigation

水すい利り utilization of water
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

suiri

すいり
Post

Ghi nhớ 水利

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • utilization of water
  • water supply
  • irrigation
  • water transportation
  • navigability (e.g. of a river)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.