Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水洗 (すいせん) — washing with water, rinsing, flushing

水すい洗せん washing with water
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suisen

すいせん
Post

Ghi nhớ 水洗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • washing with water
  • rinsing
  • flushing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

水洗する

すいせんする

水洗します

すいせんします

Present negative

水洗しない

すいせんしない

水洗しません

すいせんしません

Past

水洗した

すいせんした

水洗しました

すいせんしました

Past negative

水洗しなかった

すいせんしなかった

水洗しませんでした

すいせんしませんでした

Te-form

水洗して

すいせんして

水洗しまして

すいせんしまして

Potential

水洗できる

すいせんできる

水洗できます

すいせんできます

Potential negative

水洗できない

すいせんできない

水洗できません

すいせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.