対談 (たいだん) — đối thoại, trò chuyện, đàm thoại

たいだん đối thoại
Tần suất #4380 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

taidan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối thoại
  • trò chuyện
  • đàm thoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.