選定 (せんてい) — tuyển chọn, lựa chọn, chỉ định

せんてい tuyển chọn
Tần suất #4381 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sentei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyển chọn
  • lựa chọn
  • chỉ định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.