Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選定 (せんてい) — tuyển chọn, lựa chọn, chỉ định

選せん定てい tuyển chọn
Tần suất #4381 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sentei

せんてい
Pitch せんてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyển chọn
  • lựa chọn
  • chỉ định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選定する

せんていする

選定します

せんていします

Present negative

選定しない

せんていしない

選定しません

せんていしません

Past

選定した

せんていした

選定しました

せんていしました

Past negative

選定しなかった

せんていしなかった

選定しませんでした

せんていしませんでした

Te-form

選定して

せんていして

選定しまして

せんていしまして

Potential

選定できる

せんていできる

選定できます

せんていできます

Potential negative

選定できない

せんていできない

選定できません

せんていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.