対抗 (たいこう) — đối kháng, đối đầu, chống lại

たいこう đối kháng
Tần suất #2787 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối kháng
  • đối đầu
  • chống lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.