滞在 (たいざい) — lưu trú, ở lại, trệ tại

たいざい lưu trú
Tần suất #1944 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taizai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưu trú
  • ở lại
  • trệ tại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.