探索 (たんさく) — thăm dò, tìm kiếm, thám sách

たんさく thăm dò
Tần suất #5623 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tansaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thăm dò
  • tìm kiếm
  • thám sách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.