助ける (たすける) — giúp đỡ, cứu giúp

たすける giúp đỡ
Tần suất #1797 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

tasukeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giúp đỡ
  • cứu giúp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.