適用 (てきよう) — áp dụng, ứng dụng
適用
áp dụng
Tần suất #1094
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tekiyou
てきよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てきよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 適用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp dụng
- ứng dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまりなどを ある ことに あてはめて つかう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
適用する てきようする |
適用します てきようします |
| Present negative |
適用しない てきようしない |
適用しません てきようしません |
| Past |
適用した てきようした |
適用しました てきようしました |
| Past negative |
適用しなかった てきようしなかった |
適用しませんでした てきようしませんでした |
| Te-form |
適用して てきようして |
適用しまして てきようしまして |
| Potential |
適用できる てきようできる |
適用できます てきようできます |
| Potential negative |
適用できない てきようできない |
適用できません てきようできません |