店内 (てんない) — trong cửa hàng, nội bộ tiệm

てんない trong cửa hàng
Tần suất #3546 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tennai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong cửa hàng
  • nội bộ tiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.