Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

添削 (てんさく) — sửa bài, hiệu đính, thêm sửa

添てん削さく sửa bài
Tần suất #8696 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tensaku

てんさく
Pitch てんさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 添削

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa bài
  • hiệu đính
  • thêm sửa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

添削する

てんさくする

添削します

てんさくします

Present negative

添削しない

てんさくしない

添削しません

てんさくしません

Past

添削した

てんさくした

添削しました

てんさくしました

Past negative

添削しなかった

てんさくしなかった

添削しませんでした

てんさくしませんでした

Te-form

添削して

てんさくして

添削しまして

てんさくしまして

Potential

添削できる

てんさくできる

添削できます

てんさくできます

Potential negative

添削できない

てんさくできない

添削できません

てんさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.