途方 (とほう) — phương cách, đường lối, đồ phương

ほう phương cách
Tần suất #7506 2 ký tự 漢語 kango noun

tohou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương cách
  • đường lối
  • đồ phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.