断食 (だんじき) — sự nhịn ăn, đoạn thực
断食
sự nhịn ăn
Tần suất #7507
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
danjiki
だんじき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんじき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 断食
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nhịn ăn
- đoạn thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
断食する だんじきする |
断食します だんじきします |
| Present negative |
断食しない だんじきしない |
断食しません だんじきしません |
| Past |
断食した だんじきした |
断食しました だんじきしました |
| Past negative |
断食しなかった だんじきしなかった |
断食しませんでした だんじきしませんでした |
| Te-form |
断食して だんじきして |
断食しまして だんじきしまして |
| Potential |
断食できる だんじきできる |
断食できます だんじきできます |
| Potential negative |
断食できない だんじきできない |
断食できません だんじきできません |