Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

断食 (だんじき) — sự nhịn ăn, đoạn thực

断だん食じき sự nhịn ăn
Tần suất #7507 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

danjiki

だんじき
Pitch だんじき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 断食

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự nhịn ăn
  • đoạn thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

断食する

だんじきする

断食します

だんじきします

Present negative

断食しない

だんじきしない

断食しません

だんじきしません

Past

断食した

だんじきした

断食しました

だんじきしました

Past negative

断食しなかった

だんじきしなかった

断食しませんでした

だんじきしませんでした

Te-form

断食して

だんじきして

断食しまして

だんじきしまして

Potential

断食できる

だんじきできる

断食できます

だんじきできます

Potential negative

断食できない

だんじきできない

断食できません

だんじきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.