途上 (とじょう) — trên đường đi, đang phát triển, đồ thượng

じょう trên đường đi
Tần suất #3493 2 ký tự 漢語 kango noun

tojou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trên đường đi
  • đang phát triển
  • đồ thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.