取り巻く (とりまく) — bao quanh, vây quanh, vây bọc

bao quanh
Tần suất #5667 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · transitive

torimaku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bao quanh
  • vây quanh
  • vây bọc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.