年上 (としうえ) — lớn tuổi hơn, niên thượng

としうえ lớn tuổi hơn
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago no-adjective

toshiue

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lớn tuổi hơn
  • niên thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.