年寄り (としより) — người già, người cao tuổi, lão niên

とし người già
Tần suất #4362 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago no-adjective

toshiyori

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người già
  • người cao tuổi
  • lão niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.