塗装 (とそう) — sơn phủ, phủ sơn, đồ trang

そう sơn phủ
Tần suất #4453 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tosou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sơn phủ
  • phủ sơn
  • đồ trang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.