当分 (とうぶん) — tạm thời, trước mắt, đương phận

とうぶん tạm thời
Tần suất #5789 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

toubun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm thời
  • trước mắt
  • đương phận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.