統治 (とうち) — thống trị, cai trị, trị vì

とう thống trị
Tần suất #3622 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thống trị
  • cai trị
  • trị vì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.