統計 (とうけい) — thống kê

とうけい thống kê
Tần suất #1581 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

toukei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thống kê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.